User Tools

Site Tools


0122--b-i-quang-b-nla-gi

Differences

This shows you the differences between two versions of the page.

Link to this comparison view

0122--b-i-quang-b-nla-gi [2018/11/07 17:09] (current)
Line 1: Line 1:
 +<​HTML><​br><​div id="​mw-content-text"​ lang="​vi"​ dir="​ltr"><​div class="​mw-parser-output"><​p><​b>​Bùi Quang Bền</​b>​ (sinh ngày 15 tháng 3 năm 1955), quê quán xã Thạnh Hưng, huyện Giồng Riềng, tỉnh Rạch Giá (nay là tỉnh Kiên Giang) là một tướng lĩnh Công an Nhân dân Việt Nam, hàm Thượng tướng. Ông nguyên là Thứ trưởng Bộ Công an, Đại biểu Quốc hội, Ủy viên Ủy ban Kinh tế của Quốc hội (khóa XII); nguyên Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, Bí thư Tỉnh ủy Kiên Giang.
 +</p>
  
 +<​ul><​li>​Tháng 4-1971 đến 2-1972: Chiến sĩ C112, C51 Ban An ninh Trung ương Cục Miền Nam.</​li></​ul><​p>​Tháng 3-1972 đến 5-1975: Học viên Trường E1171 (Trường Đào tạo cán bộ an ninh miền Nam).
 +</​p><​p>​Tháng 5-1975 đến 10-1978: Nhân viên Văn phòng Ban An ninh nội chính Miền Nam, sau đó về làm cán bộ Vụ Tổ chức cán bộ (bộ phận phía Nam) Bộ Công an và được đưa đi học văn hóa, tốt nghiệp lớp 12/12.
 +</​p><​p>​Tháng 10-1978 đến 11-1981: Học viên khóa 4 chuyên tu Trường Đại học An ninh (nay là Học viện An ninh) Bộ Công an.
 +</p>
 +<​ul><​li>​Từ tháng 11-1981 đến 9-2005: Công tác tại Công an tỉnh Kiên Giang, kinh qua các chức vụ: Đội trưởng, Phó Văn phòng, Chánh Văn phòng, Bí thư Chi bộ Văn phòng; Phó Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy phản gián Công an tỉnh Kiên Giang. Bí thư Đảng ủy Khối phản gián; Phó Giám đốc Công an tỉnh phụ trách an ninh, tình báo. Thượng tá rồi Đại tá, Bí thư Đảng ủy, Giám đốc Công an tỉnh. Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy khóa VII, nhiệm kỳ 2000-2005.</​li>​
 +<​li>​Tháng 10-2005 đến 12-2005: Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Phó Chủ tịch Thường trực ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang.</​li>​
 +<​li>​Từ tháng 12-2005 đến tháng 9-2010: Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy</​li>​
 +<​li>​Bí thư Tỉnh ủy Kiên Giang (9/​2010-7/​2011);</​li>​
 +<​li>​Đại biểu Quốc hội, Ủy viên Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, Trưởng đoàn Đại biểu Quốc hội tỉnh Kiên Giang khóa XII (2007-2011);<​sup id="​cite_ref-1"​ class="​reference">​[1]</​sup></​li>​
 +<​li>​Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI (2011-2016);</​li>​
 +<​li>​Trung tướng Công an Nhân dân, Thứ trưởng Bộ Công an (từ 11/​7/​2011).<​sup id="​cite_ref-2"​ class="​reference">​[2]</​sup></​li>​
 +<​li>​Thượng tướng Công an Nhân dân (từ 23/​7/​2015).<​sup id="​cite_ref-3"​ class="​reference">​[3]</​sup></​li></​ul><​ul><​li>​Cuối năm 2016, ông nghỉ hưu.<​sup id="​cite_ref-4"​ class="​reference">​[4]</​sup></​li></​ul>​
 +
 +
 +<​!-- ​
 +NewPP limit report
 +Parsed by mw1333
 +Cached time: 20181030025955
 +Cache expiry: 3600
 +Dynamic content: true
 +CPU time usage: 0.192 seconds
 +Real time usage: 0.241 seconds
 +Preprocessor visited node count: 1795/​1000000
 +Preprocessor generated node count: 0/1500000
 +Post&#​8208;​expand include size: 21696/​2097152 bytes
 +Template argument size: 2567/​2097152 bytes
 +Highest expansion depth: 24/40
 +Expensive parser function count: 1/500
 +Unstrip recursion depth: 0/20
 +Unstrip post&#​8208;​expand size: 5607/​5000000 bytes
 +Number of Wikibase entities loaded: 1/400
 +Lua time usage: 0.069/​10.000 seconds
 +Lua memory usage: 1.89 MB/50 MB
 +-->
 +<!--
 +Transclusion expansion time report (%,​ms,​calls,​template)
 +100.00% ​ 214.564 ​     1 -total
 + ​63.93% ​ 137.161 ​     3 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​H&#​7897;​p_th&​ocirc;​ng_tin
 + ​56.34% ​ 120.884 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Vi&​ecirc;​n_ch&#​7913;​c
 + ​23.80% ​  ​51.073 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Tham_kh&#​7843;​o
 + ​22.51% ​  ​48.290 ​    12 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Th&​ocirc;​ng_tin_vi&​ecirc;​n_ch&#​7913;​c/​ch&#​7913;​c_v&#​7909;​
 + ​16.24% ​  ​34.841 ​     2 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Ch&​uacute;​_th&​iacute;​ch_b&​aacute;​o
 + ​13.80% ​  ​29.613 ​     2 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​S&#​7889;​_n&#​259;​m_theo_n&#​259;​m_v&​agrave;​_ng&​agrave;​y
 + ​11.53% ​  ​24.733 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Ki&#​7875;​m_so&​aacute;​t_t&​iacute;​nh_nh&#​7845;​t_qu&​aacute;​n
 + ​11.46% ​  ​24.585 ​     4 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Nts
 +  8.41%   ​18.036 ​     2 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​S&#​7889;​_n&#​259;​m_theo_n&#​259;​m_v&​agrave;​_ng&​agrave;​y/​ng&​agrave;​y
 +-->
 +
 +<!-- Saved in parser cache with key viwiki:​pcache:​idhash:​803211-0!canonical and timestamp 20181030025954 and revision id 41852369
 + ​-->​
 +</​div><​noscript><​img src="​http://​vi.wikipedia.org/​wiki/​Special:​CentralAutoLogin/​start?​type=1x1"​ alt=""​ title=""​ width="​1"​ height="​1"​ style="​border:​ none; position: absolute;"/></​noscript></​div>​
 +
 +</​HTML>​
0122--b-i-quang-b-nla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)