User Tools

Site Tools


0762--danh-s-ch-n-v-h-nh-ch-nh-t-xuy-nla-gi

Thành phố (địa cấp thị) Quận Huyện, thị xã (huyện cấp thị) • Thành Đô (成都市) Thanh Dương (青羊区)
Cẩm Giang (锦江区)
Kim Ngưu (金牛区)
Vũ Hầu (武侯区)
Thành Hoa (成华区)
Long Tuyền Dịch (龙泉驿区)
Thanh Bạch Giang (青白江区)
Tân Đô (新都区)
Ôn Giang (温江区) thị xã Đô Giang Yển (都江堰市)
thị xã Bành Châu (彭州市)
Cung Lai 邛崃市
thị xã Sùng Châu (崇州市)
Kim Đường (金堂县)
huyện Bì (郫县)
Tân Tân (新津县)
Song Lưu (双流县)
Bồ Giang (蒲江县)
Đại Ấp (大邑县) • Tự Cống (自贡市) Đại An (大安区)
Tự Lưu Tỉnh (自流井区)
Cống Tỉnh (贡井区)
Duyên Than (沿滩区) huyện Vinh (荣县)
Phú Thuận (富顺县) • Phàn Chi Hoa (攀枝花市) Đông (东区)
Tây (西区)
Nhân Hòa (仁和区) Mễ Dịch (米易县)
Diêm Biên (盐边县) • Lô Châu (泸州市) Giang Dương (江阳区)
Nạp Khê (纳溪区)
Long Mã Đàm (龙马潭区) huyện Lô (泸县)
Hợp Giang (合江县)
Tự Vĩnh (叙永县)
Cổ Lận (古蔺县) • Đức Dương (德阳市) Tinh Dương (旌阳区) thị xã Quảng Hán (广汉市)
Thập Phương 什邡市
thị xã Miên Trúc (绵竹市)
La Giang (罗江县)
Trung Giang (中江县) • Miên Dương (绵阳市) Phù Thành (涪城区)
Du Tiên (游仙区) thị xã Giang Du (江油市)
Diêm Đình (盐亭县)
Tam Đài (三台县)
Bình Vũ (平武县)
huyện An (安县)
Tử Đồng (梓潼县)
huyện tự trị dân tộc Khương Bắc Xuyên (北川羌族自治县) • Quảng Nguyên (广元市) Lợi Châu 利州区
Nguyên Bá 元坝区
Triều Thiên 朝天区 Thanh Xuyên 青川县
Vượng Thương 旺苍县
Kiếm Các 剑阁县
Thương Khê 苍溪县 • Toại Ninh (遂宁市) Thuyền Sơn 船山区
An Cư 安居区 Xạ Hồng 射洪县
Bồng Khê 蓬溪县
Đại Anh 大英县 • Nội Giang (内江市) Thị Trung (市中区)
Đông Hưng (东兴区) Tư Trung 资中县
Long Xương 隆昌县
Uy Viễn 威远县 • Lạc Sơn (乐山市) Thị Trung (市中区)
Ngũ Thông 五通桥区
Sa Loan 沙湾区
Kim Khẩu Hà 金口河区 Nga Mi Sơn 峨眉山市
Giáp Giang 夹江县
Tỉnh Nghiên 井研县
Kiền Vi 犍为县
Mộc Xuyên 沐川县
huyện tự trị người Di Mã Biên 马边彝族自治县
huyện tự trị người Di Nga Biên 峨边彝族自治县 • Nam Sung (南充市) Thuận Khánh 顺庆区
Cao Bình 高坪区
Gia Lăng 嘉陵区 Lãng Trung 阆中市
Doanh Sơn 营山县
Bồng An 蓬安县
Nghi Lũng 仪陇县
Nam Bộ 南部县
Tây Sung 西充县 • Mi Sơn (眉山市) Đông Pha 东坡区 Nhân Thọ 仁寿县
Bành Sơn 彭山县
Hồng Nhã 洪雅县
Đan Lăng 丹棱县
Thanh Thần 青神县 • Nghi Tân (宜宾市) Thúy Bình 翠屏区
Nam Khê 南溪区 Nghi Tân 宜宾县
Hưng Văn 兴文县
huyện Củng 珙县
Trường Ninh 长宁县
huyện Cao 高县
Giang An 江安县
Quân Liên 筠连县
Bình Sơn 屏山县 • Quảng An (广安市) Quảng An (广安区)
Tiền Phong (前锋区) Hoa Dinh 华蓥市
Nhạc Trì 岳池县
Lân Thủy 邻水县
Vũ Thắng 武胜县 • Đạt Châu (达州市) Thông Xuyên 通川区 Vạn Nguyên 万源市
huyện Đạt 达县
huyện Cừ 渠县
Tuyên Hán 宣汉县
Khai Giang 开江县
Đại Trúc 大竹县 • Nhã An (雅安市) Vũ Thành 雨城区
Danh Sơn 名山区 Lô Sơn 芦山县
Thạch Miên 石棉县
Thiên Toàn 天全县
Huỳnh Kinh 荥经县
Bảo Hưng 宝兴县
Hán Nguyên 汉源县 • Ba Trung (巴中市) Ba Châu (巴州区)
Ân Dương (恩阳区) Nam Giang (南江县)
Bình Xương 平昌县
Thông Giang 通江县 • Tư Dương (资阳市) Nhạn Giang 雁江区 Giản Dương 简阳市
An Nhạc 安岳县
Lạc Chí 乐至县 • Châu tự trị dân tộc Tạng, Khương A Bá (阿坝藏族羌族自治州) Mã Nhĩ Khang (马尔康县), Cửu Trại Câu (九寨沟县)
Hồng Nguyên (红原县), Mân Xuyên (汶川县), A Bá (阿坝县)
Lý (理县), Nhược Nhĩ Cái (若尔盖县)
Tiểu Kim (小金县), Hắc Thủy (黑水县)
Kim Xuyên (金川县), Tùng Phan (松潘县)
Nhưỡng Đường (壤塘县), Mậu (茂县) • Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư (甘孜藏族自治州) Khang Định (康定县), Đan Ba (丹巴县), Lô Hoắc (炉霍县)
Cửu Long (九龙县), Cam Tư (甘孜县), Nhã Giang (雅江县)
Tân Long (新龙县), Đạo Phu (道孚县), Bạch Ngọc (白玉县)
Lý Đường (理塘县), Đức Cách (德格县)
Hương Thành (乡城县), Thạch Cừ (石渠县)
Đạo Thành (稻城县), Sắc Đạt (色达县), Ba Đường (巴塘县)
Lô Định (泸定县), Đắc Vinh (得荣县) • Châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn (凉山彝族自治州) thị xã Tây Xương (西昌市)
Mỹ Cô (美姑县), Chiêu Giác (昭觉县), Kim Dương (金阳县)
Cam Lạc (甘洛县), Bố Tha (布拖县), Lôi Ba (雷波县)
Phổ Cách (普格县), Ninh Nam (宁南县), Hỷ Đức (喜德县)
Hội Đông (会东县), Việt Tây (越西县)
Hội Lý (会理县), Diêm Nguyên (盐源县)
Đức Xương (德昌县), Miện Ninh (冕宁县)
huyện tự trị dân tộc Tạng Mộc Lý (木里藏族自治县)
0762--danh-s-ch-n-v-h-nh-ch-nh-t-xuy-nla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)